1

backieuphongg

Bắc Kiều Phong

14548 XP
4859#37
0

Learning French from Vietnamese

1285 XP · L8

Score: 30/60

Skills: 69/129

Units: 70/129

Levels: 763/1438

Lessons: 1719/3236

Lexemes: —/2870
Timezone: UTC+7
Created: 2013-06-22
Streak Extended: 2026-10-12
Last update: 2026-10-13 20:41:06

160/5000 XP

28
4554509
You can provide feedback, ask questions and request new features on our Duolingo Forum — come join us! :)

Ежедневный опыт

raw · UTC+7

Golden Owls

Score: 30
Score: 6

Languages by NameDateScoreUnitsWordsXP

  • French (vi) S 30 U 0 W 0 XP 1285 • 01.01.2026, 16:21:07
  • Chinese (vi) S 6 U 1 W 0 XP 9161 • 13.07.2026, 20:34:22
  • Turkish S -- U -- W -- XP 2602
  • Spanish S -- U -- W -- XP 328
  • Chess (vi) S -- U -- W -- XP 115

French from Vietnamese


Section 1


Cafe
• • • Gọi đồ ở quán cà phê


Hello
• • • Chào hỏi và giới thiệu bản thân


Family
• • · • Nói về gia đình bạn


People
• · · • · • • Miêu tả tính cách


Shopping
• • · • • Mua sắm quần áo


Languages
• • · • · • · Nói về các thứ tiếng


At Home
• · • · • · • · Miêu tả ngôi nhà của bạn


Party
• · • · · • · • · Chào hỏi và đặt câu hỏi

Section 2


Flight
• · · • · · • · • · Dùng "avoir" để diễn tả trạng thái


Mystery
• · • · · • · · • · Dùng từ hạn định trước nguyên âm và 'h'

Section 3


Phone
• · · • · · • · • · Lên kế hoạch với bạn bè


Yikes!
• · • · · • · • · Đọc giờ và sắp xếp lịch trình


Travel
• · • · · • · · • · Chuẩn bị trước khi khởi hành


Healthy
• · · • · • · • · Nói chuyện thể dục thể thao


Time Off
• · · • · · • · · • · Sử dụng thì tương lai gần


Beauty
• · • · • · · • · Mua đồ dùng vệ sinh và mỹ phẩm


Going Out
• · · • · • · · • · Gọi đồ ăn và đồ uống


Doctor
• · • · · • · · • · Nói về sức khỏe của bạn


Routine 2
• · · • · • · • · Sử dụng động từ phản thân


Love Life
• · · • · · • · · • · Bày tỏ cảm xúc yêu thương


Life
• · · • · · • · · • · Chia sẻ về cuộc sống của bạn


Groceries
• · • · · • · • · Sử dụng thì quá khứ kép


Family 2
• · · • · · • · · • · Nói về các sự kiện gia đình

Section 4


Help!
• · · • · · • · · • · Xử lý tình huống khẩn cấp


Theater
• · · • · · • · • · Nói về biểu diễn kịch


Wellness
• · · • · · • · · • · Lên kế hoạch chăm sóc sức khỏe


Neighbors2
• · • · · • · · • · Kết nối với cộng đồng


Mall
• · · • · · • · · • Chia sẻ trải nghiệm mua sắm


School 2
• · · • · · • · · • · Dùng quá khứ gần với "venir de"


Recovery
• · · • · · • · · • · Đưa ra quyết định chăm sóc sức khỏe


Be Careful
• · · • · · • · · • · Lên kế hoạch sửa sang nhà cửa


Party 2
• · · • · · • · · • · Dùng động từ phản thân thì quá khứ


Love Story
• · · • · · • · · • · Kể một câu chuyện tình yêu


Customer
• · · • · · • · · • · Đánh giá sản phẩm và dịch vụ


New House
• · · • · · • · · • · Đánh giá tình trạng một ngôi nhà


Recipes
• · · • · · • · • · Sử dụng đại từ sở hữu


History
• · · • · · • · · • · Bàn về các sự kiện lịch sử


Reading
• · • · · • · · • · Sử dụng mệnh đề quan hệ


Memories
• · · • · · • · · • · Nói về quá khứ của bạn


Siblings
• · · • · · • · · • Nói về thú cưng của bạn


Traveling
• · · • · · • · · • · Chuẩn bị cho một chuyến đi


Oh Là Là!
• · · • · · • · · • · Lên kế hoạch gặp mặt


Running
• · · • · · • · · • · Lên kế hoạch tập thể dục


Learning
• · · • · · • · · • · Kết nối với cộng đồng


Injuries
• · · • · · • · • · Mô tả chấn thương và triệu chứng

Section 5
0.097
09f12f9633e8b3fd77073ef7074f6a84























Activity Stream


 
1.882